la trời

la trời

Người dân trong vùng lũ lụt la trời vì mất hết nhà cửa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu lên, gào lên để cầu cứu hoặc than thở với trời: Hành động kêu gào, la hét lên trời để bày tỏ sự đau khổ, bất lực hoặc để cầu xin sự giúp đỡ, thương xót từ một thế lực cao hơn (thường trời, đất, thần linh).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân trong vùng lụt la trời mất hết nhà cửa. (Người dân trong vùng lụt kêu trời mất hết nhà cửa.)
    • Thấy cảnh tượng thương tâm, cụ chỉ biết đứng đó la trời. (Thấy cảnh tượng thương tâm, cụ chỉ biết đứng đó kêu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la trời kêu đất": Một cách nói nhấn mạnh, diễn tả sự kêu gào, than thở một cách thảm thiết, tuyệt vọng.
    • Bị oan ức không biết kêu ai, anh ta chỉ còn cách la trời kêu đất. (Bị oan ức không biết kêu ai, anh ta chỉ còn cách kêu trời kêu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Kêu trời (động từ): Có nghĩa tương tự "la trời", dùng để than thở, cầu cứu.
  • Than trời (động từ): Nhấn mạnh hơn vào sự than vãn, oán thán.
  • Trách trời (động từ): Mang sắc thái trách móc, oán hận.
Từ đồng nghĩa
  • Kêu gào: La hét, kêu lên (thường đau đớn, tức giận).
  • Cầu cứu: Kêu xin sự giúp đỡ.
  • Than thở: Bày tỏ nỗi buồn, sự bất hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Trời ơi!" / "Ôi trời ơi!": Thán từ thốt lên để biểu lộ sự ngạc nhiên, đau đớn, thất vọng hoặc cầu cứu, thường tiếng kêu ngắn gọn của "la trời".
    • Trời ơi, sao lại chuyện này! (Trời ơi, sao lại chuyện này!)